Menu Đóng

Bộ phát tín hiệu tốc độ vòng quay động cơ Tacho Magnetic FRB 11/6 CB

IBB Vietnam là nhà cung cấp động cơ điện, máy nén khí chuyên nghiệp và các phụ kiện hệ thống kèm theo được sản xuất hoàn toàn từ Châu Âu với các tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, với mức độ tín nhiệm cao nhất. Các loại động cơ AC, DC cho các ngành công nghiệp trọng điểm như: dầu khí, đóng tàu, nhà máy điện, thép, xi măng, giấy, nhựa, bao bì in ấn, mía đường … Giải pháp thay thế, sửa chữa các loại động cơ điện cho máy cán, máy ép, máy đùn, máy kéo màng, máy kéo cuộn giấy, bơm, máy nén khí, quạt hút khói nhiệt độ cao …

Mô tả

MAGNETIC TACHO GENERATOR

  • TACHO MAGNETIC TYPE BR80 M 36/17 OBSOLETE / ALTERNATIVE MP488.38 – K48
  • TACHO MAGNETIC FR 11/6 TACHOMETER
  • TACHO MAGNETIC BRB11/6CB – CAVA 60V 1000 RPM SPAZZOLE ELETTROGRAFFITE
  • TACHO MAGNETIC SEP 70D-32/1
  • TACHO MAGNETIC FRB/11/4CB
  • TACHO MAGNETIC BRB (DT00BRB20CBA) – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 11/2 CB 20 V – 1000 RPM HOLLOW SHAFT Æ 16 MM.
  • TACHO MAGNETIC BLQ 104L23 – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 50NM 2300RPM
  • TACHO MAGNETIC SEP 70 D-032/1 . OBSOLETE, NO REPLACEMENT – TECHNICAL SPECIFICATIONS: L 05146224
  • TACHO MAGNETIC MA 160 P-EA 35KW – TECHNICAL SPECIFICATIONS: POWER AT 1500 RPM IP54 KW 49 POWER AT 1500 RPM IP23 KW 82 INERTIA KG/CM2 3600 MAX. SPEED RPM 5000 POLES 4
  • TACHO MAGNETIC MA 180 P-G2
  • TACHO MAGNETIC FR11/6 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 60V/KRPM–FLANGE-FREE CABLES ELECTROGRAPHITE BRUSHES (STD)
  • TACHO MAGNETIC BR11/6 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 60V/KRPM–HOLLOW SHAFT-CABLES ELECTROGRAFHITE BRUSHES (STD)
  • TACHO MAGNETIC 1S900550918A00 – PRODUCT: 1S900550918A00
  • TACHO MAGNETIC TYPE MGX 12/24 OBSOLETE – TECHNICAL SPECIFICATIONS: SER NO: 11834-414/94 MOTOR TYPE PARVEX T4F2C
  • TACHO MAGNETIC SEP 70 D-032/1 OBSOLETE – PRODUCT: SEP 70 D-032/1 OBSOLETE
  • TACHO MAGNETIC FRB11/6 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 60V/KRPM–FLANGE-T BOX ELECTROGRAPHITE BRUSHES
  • TACHO MAGNETIC MAG29LC50AB – PRODUCT: MAG29LC50AB
  • TACHO MAGNETIC FRB11/6 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: (DIN 000000004) 60V/KRPM–FLANGIA–SCATOLA MORS. SPAZZOLE IN ELETTROGRAF. (STD)
  • TACHO MAGNETIC SHE 14 BAL-000
  • TACHO MAGNETIC MA 133 M-F3 30KW
  • TACHO MAGNETIC MA 133K-FA 16KW
  • TACHO MAGNETIC FR 11/6 TACHOMETER
  • TACHO MAGNETIC BRB 11/6 CB
  • TACHO MAGNETIC BRB11/2 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 20V/KRPM–ASSE CAVO–SCATOLA MOR SPAZZOLE IN ELETTROGRAF. (STD)
  • TACHO MAGNETIC DT00BRB20CBA – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 20V B5 1000RPM IP54 AXIS CABLE DIAM. 16MM BRUSH CB 5X4X14 FUND EPOX MATT BLACK (TACHOGENERATOR OUR TYPE BRB 11/2 CB)
  • TACHO MAGNETIC TYPE BR80 M 36/17 OBSOLETE / ALTERNATIVE MP488.38 – K48
  • TACHO MAGNETIC M/0101868 – TECHNICAL SPECIFICATIONS: SKF−MAGNETIC−MOTOR MAX31−A050265A25100−000
  • TACHO MAGNETIC FR11/6 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 60V/KRPM–FLANGIA–CAVI LIBERI SPAZZOLE IN ELETTROGRAF. (STD)
  • TACHO MAGNETIC SEP70D-032/1
  • TACHO MAGNETIC FRB11/6 CA
  • TACHO MAGNETIC CARBON BRUSHES 054004 FOR MOTOR 159303 MM132L-E – TECHNICAL SPECIFICATIONS: N. 4 ELECTROGRAPHITE BRUSH CODE(DIM.12,5X25X40)
  • TACHO MAGNETIC MAX30-A200415A25200-000
  • TACHO MAGNETIC BRB 11/6 CB 60V – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 1000 RPM HOLLOW SHAFT Æ 16 MM
  • TACHO MAGNETIC MA133MH1
  • TACHO MAGNETIC BRB11/6CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: CAVA 60V 1000 RPM SPAZZOLE ELETTROGRAFFITE
  • TACHO MAGNETIC BRB 11/2 CB 20V – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 20V/KRPM–HOLLOW SHAFT-FREE CAB ELECTROGRAPHITE BRUSHES (STD)
  • TACHO MAGNETIC BLQ 65L 30 – TECHNICAL SPECIFICATIONS: STALL TORQUE 10 NM MAX TORQUE 30 NM STALL CURRENT 10,8 ARMS B.E.M.F. 183 VRMS NOMINAL SPEED 3000 RPM POLES 6 COMPLETE OF : PHASED AND ASSEMBLED HOLLOW SHAFT RESOLVER TERMINAL BOX WITH A TERMINAL BLOCK FOR THE POWER CONNECTOR (MALE + MATING) FOR RESOLVER SIGNALS BRAKE 11 NM OVERALL DIMENSIONS ACCORDING TO OUR DRAWING 2537/A VERSION A
  • TACHO MAGNETIC FRB11/6 CB – TECHNICAL SPECIFICATIONS: 60V/KRPM–FLANGE-T BOX ELECTROGRAPHITE BRUSHES (STD) 1000 RPM 60V. B5 IP55
  • TACHO MAGNETIC MINI MGX 20/40 OBSOLETE, REPLACED BY AXOR INDUSTRIES MTS-200-20/40-RX-S-0653/TO-RS

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ những khách hàng đã đăng nhập và mua sản phẩm này mới có thể đưa ra đánh giá.

Contact Me on Zalo